English → Vietnamese
actuarial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
actuarial
* tính từ
- (thuộc) chuyên viên thống kê bảo hiểm
- (thuộc) chuyên viên thống kê bảo hiểm
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- chuyên viên thống kê (tỷ lệ sinh đẻ, bệnh tật, thất nghiệp...)
- (sử học) viên giữ sổ đăng ký; viên quản lý văn khế
- chuyên viên thống kê (tỷ lệ sinh đẻ, bệnh tật, thất nghiệp...)
- (sử học) viên giữ sổ đăng ký; viên quản lý văn khế
actuarial
* tính từ
- (thuộc) chuyên viên thống kê bảo hiểm
- (thuộc) chuyên viên thống kê bảo hiểm
- xem actuary