English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: actualise

Best translation match:
English Vietnamese
actualise
* ngoại động từ
- thực hiện, biến thành hiện thực
- (nghệ thuật) mô tả rất hiện thực

May be synonymous with:
English English
actualise; actualize; realise; realize; substantiate
make real or concrete; give reality or substance to
actualise; actualize
represent or describe realistically

May related with:
English Vietnamese
actualise
* ngoại động từ
- thực hiện, biến thành hiện thực
- (nghệ thuật) mô tả rất hiện thực
self-actualise
- Cách viết khác : self-actualize
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: