English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: actually

Best translation match:
English Vietnamese
actually
* phó từ
- thực sự, quả thật, đúng, quả là
- hiện tại, hiện thời, hiện nay
- ngay cả đến và hơn thế

Probably related with:
English Vietnamese
actually
bao nhiêu người thực sự ; barbara ; bạn ; bắt ; bỏ ra ; bữa ; c ra ; c thư ; c thư ̣ ; chia ; chuyến ; chính là ; chính xác hơn ; chính xác là ; chính xác ; chính ; chúng ; chă ́ c ; chơi trống ; chất thực sự của ; chất thực sự ; chắc chắn rồi ; chắc chắn ; chắc hẳn ; chắc ; chắn ; chặn ; chế ; chụp ; chứng thực ; con thật sự ; con đang ; cá nhân ; cá ; cách ; câu ; còn dám ; còn là ; còn nữa ; còn thực sự ; còn ; có thật sự ; có thật ; có thể thật sự ; có thể thực sự ; có thể ; có thực sự ; có ; có đi ; cùng thực ; cùng ; cũng chính là ; cũng chính ; cũng vậy ; cũng ; cũng đã ; cảm ; cảm ơn ; cứ ; cực ; di ; dám ; dòng ; dùng ; dĩ nhiên ; dần ; dẫn ; dịch ; dụng ; dự ; evan ; frozen truth ; giá ; giúp ; giải ; giảm ; hiện giờ ; hiện ; hoàn ; hoạt ; hình ; hóa ra ; hướng ; hạnh ; hẳn là ; hẳn ; hẹn nhiều ; học ; hỏi ; hồi ; hữu ; katie nói ; khiến ; khuôn ; khá ; khác ; không phiền ; không thật sự đọc truyện tranh ; không ; khả ; kê ; kê ̉ ; kết ; kể ; kỹ ; liên tiếp ; liên ; là thật sự ; là ; làm ; lá thư ; lúc ; lại ; lập ; lẽ ra ; mang ; mà hiện ; mà thật ra là ; mà thật ra ; mà thực ra ; mà thực sự là ; mà thực tế là ; một ; mới thực sự ; mới ; ng thư ̣ c sư ; ng thư ̣ c sư ̣ ; ngược ; ngỡ rằng ; nhân tiện ; nhìn ; nhưng thật ra ; nhưng thực ra thì ; nhưng thực ra ; nhưng thực sự ; nhấn ; nhốt ; những sự ; những ; nuôi ; này ; nói là ; nói thực ; nấu ; nữa ; oh ; phiếu thật ; phát ; phùng ; phải thực sự ; phải ; quan ; quả thật ; quả thực ; ra cách ; ra ; ra ý ; rất ; rắc ; scott ; sẽ thực sự ; sẽ ; sự có ; sự thật là ; sự thật ; sự ; sự đây ; t ra ; t sư ; t sư ̣ ; ta thực sự ; ta ; th ; thay ; thiết ; thiệt ra ; thiệt đó ; thu ; thành thực ; thâ ̣ m ; thâ ̣ t ra ; thâ ̣ t sư ; thâ ̣ t sư ̣ ; thâ ̣ t ; thâ ̣ ; thì thực tế ; thì ; thñc ra ; thư ; thư ̣ c ra ; thư ̣ c sư ; thư ̣ c sư ̣ la ; thư ̣ c sư ̣ la ̀ ; thư ̣ c sư ̣ ; thư ̣ c tê ; thư ̣ c tê ́ ; thư ̣ ; thưc ra thì ; thường ; thấy ; thậm chí còn ; thậm chí ; thậm ; thật hả ; thật ra chính ; thật ra có sự ; thật ra cũng có ; thật ra cũng ; thật ra là sinh nhật ; thật ra là ; thật ra thì ; thật ra ; thật ra đang ; thật sự có ; thật sự là ; thật sự mà nói ; thật sự phải ; thật sự ra ; thật sự thì ; thật sự ; thật sự đã ; thật sự đó ; thật tình thì ; thật tình ; thật vậy ; thật ; thật đấy ; thế ; thể là ; thể thật sự ; thể thực sự ; thể ; thức sự ; thực chất là còn ; thực chất là ; thực chất ; thực hiện ; thực là ; thực lòng ; thực ra chính ; thực ra còn ; thực ra cũng ; thực ra là có ; thực ra là ; thực ra lại ; thực ra mà ; thực ra phải ; thực ra thì ; thực ra ; thực ra đang ; thực ra đã ; thực sự bị ; thực sự có ; thực sự là ; thực sự là đã ; thực sự lại ; thực sự muốn loại ; thực sự ra ; thực sự sự ; thực sự thì ; thực sự ; thực sự đi ; thực sự đã ; thực sự đó ; thực sự được ; thực thụ ; thực tình là ; thực tình ; thực tế của ; thực tế là ; thực tế lại ; thực tế người ta ; thực tế người ; thực tế thì ; thực tế ; thực tế được tổng hợp ; thực vậy ; thực ; thực đấy ; tin ; trong ; truyền ; trên thực tế ; trên thực ; trình ; trông ; trực ; tuy nhiên ; tuy vậy ; tình ; tính ; tôi ; tương ; tại ; tạo ra ; tạo ; tất nhiên ; tận ; tới ; từng ; tự ; viết ; việc ; và ; và đúng ; vì ; vẫn ; vỗ ; xác ; xảy ra ; y thâ ̣ t sư ; y thâ ̣ t sư ̣ ; y thư ; y thư ̣ c tê ; y thư ̣ c tê ́ ; à ; âm ; ít nhất ; ông ; đa ; đa ̃ ; đang ; điều ; điều đó có thể ; đánh ; đã dụ ; đã thật sự ; đã thực sự ; đã thực ; đã xác ; đã ; đã đi tới ; đó cứ ; đó thật ra ; đó thật sự ; đó thực sự ; đó trên thực tế ; đó ; đúng ko ; đúng là ; đúng ra là ; đúng ra ; đúng vậy ; đúng ; được ; đại ; đấy cũng ; đấy ; đằng khác ; đằng ; đặt ; để ; ư ̀ ; ̀ ng thư ̣ c sư ; ̀ ng thư ̣ c sư ̣ ; ̀ thư ; ̀ thư ̣ c sư ; ̀ y thư ; ̀ y thư ̣ c tê ; ̀ y thư ̣ c tê ́ ; ́ y thâ ̣ t sư ; ́ y thâ ̣ t sư ̣ ; ̉ thư ̣ c sư ; ̣ c thư ; ̣ c thư ̣ ; ̣ i ; ̣ t ra ; ̣ t sư ; ̣ t sư ̣ ; ̣ ; ổn ;
actually
a ; bao nhiêu người thực sự ; barbara ; bư ; bạn ; bắt ; bỏ ra ; bữa ; c ra ; c thư ; c thư ̣ ; chi ; chi ́ ; chia ; chuyến ; chính là ; chính xác hơn ; chính xác là ; chính xác ; chính ; chúng ; chă ́ c ; chơi trống ; chất thực sự của ; chất thực sự ; chắc chắn rồi ; chắc chắn ; chắc hẳn ; chắc ; chắn ; chặn ; chế ; chụp ; chứng thực ; con thật sự ; con đang ; càng ; cá nhân ; cá ; cách ; câu ; còn dám ; còn là ; còn nữa ; còn thực sự ; còn ; có thật sự ; có thật ; có thể thật sự ; có thể thực sự ; có thể ; có thực sự ; có ; có đi ; cùng thực ; cùng ; cũng chính là ; cũng chính ; cũng vậy ; cũng ; cũng đã ; cả ; cảm ; cảm ơn ; cỗ ; cứ ; cực ; di ; dàng ; dám ; dòng ; dùng ; dĩ nhiên ; dĩ ; dần ; dẫn ; dịch ; dụng ; dự ; evan ; frozen truth ; giá ; giúp ; giải ; giảm ; hiện giờ ; hiện ; hoàn ; hoạt ; hình ; hóa ra ; hơn ; hướng ; hạnh ; hầu ; hẳn là ; hẳn ; học ; hỏi ; hồi ; hữu ; khiến ; khuôn ; khá ; khác ; không phiền ; không ; khả ; kê ; kê ̉ ; kết ; kể ; kỹ ; liên tiếp ; liên ; liệu có ; liệu ; loa ; là cỗ ; là thật sự ; là ; làm ; lá thư ; lúc ; lại ; lập ; lẽ ra ; mang ; mà thật ra là ; mà thật ra ; mà thực ra ; mà thực sự là ; mà thực tế là ; một ; mới thực sự ; mới ; nano ; ng thư ̣ c sư ; ngược ; ngỡ rằng ; nhiên ; nhìn ; nhưng thật ra ; nhưng thực ra thì ; nhưng thực ra ; nhưng thực sự ; nhưng ; nhấn ; nhốt ; những ; nuôi ; này ; nói là ; nói thực ; nấu ; nữa ; oh ; phiếu thật ; phun ; phát ; phép ; phùng ; phải thực sự ; phải ; quan ; quả thật ; quả thực ; ra cách ; ra ; robot ; rất ; rắc ; scott ; sẽ thực sự ; sẽ ; sự có ; sự thật là ; sự thật ; sự ; sự đây ; ta thực sự ; ta ; ta ́ i ; ta ́ ; th ; thay ; thiết ; thiệt ra ; thiệt ; thiệt đó ; thu ; thành thực ; thâ ; thâ ́ ; thâ ̣ m ; thâ ̣ t ra ; thâ ̣ t sư ; thâ ̣ t sư ̣ ; thâ ̣ t ; thâ ̣ ; thì thực tế ; thì ; thñc ra ; thư ; thư ́ ; thư ̣ c ra ; thư ̣ c sư ; thư ̣ c sư ̣ ; thư ̣ c tê ; thư ̣ c tê ́ ; thư ̣ c ; thư ̣ ; thưc ra thì ; thường ; thấy ; thậm chí còn ; thậm chí ; thậm ; thật hả ; thật ra chính ; thật ra có sự ; thật ra cũng có ; thật ra cũng ; thật ra là sinh nhật ; thật ra là ; thật ra thì ; thật ra ; thật ra đang ; thật sự có ; thật sự là ; thật sự mà nói ; thật sự phải ; thật sự ra ; thật sự thì ; thật sự ; thật sự đã ; thật sự đó ; thật tình thì ; thật tình ; thật vậy ; thật ; thật đấy ; thế ; thể là ; thể thật sự ; thể thực sự ; thể ; thức sự ; thực chất là còn ; thực chất là ; thực chất ; thực hiện ; thực là ; thực lòng ; thực ra chính ; thực ra còn ; thực ra cũng ; thực ra là có ; thực ra là ; thực ra lại ; thực ra mà ; thực ra phải ; thực ra thì ; thực ra ; thực ra đang ; thực ra đã ; thực sự bị ; thực sự có ; thực sự là ; thực sự là đã ; thực sự lại ; thực sự muốn loại ; thực sự ra ; thực sự sự ; thực sự thì ; thực sự ; thực sự đi ; thực sự đã ; thực sự đó ; thực sự được ; thực thụ ; thực tình là ; thực tình ; thực tế của ; thực tế là ; thực tế lại ; thực tế người ta ; thực tế người ; thực tế thì ; thực tế ; thực tế được tổng hợp ; thực vậy ; thực ; thực đấy ; tin ; trong ; truyền ; trên thực tế ; trên thực ; trình ; trông ; trực ; tuy nhiên ; tuy vậy ; tình ; tính ; tôi ; tương ; tại ; tạo ; tất nhiên ; tận ; tới ; từng ; tự ; viết ; việc ; và ; và đúng ; vì ; vẫn ; xác ; y thâ ̣ t sư ; y thư ; y thư ̣ c tê ; à ; âm ; ít nhất ; ông ; đa ; đa ̃ ; đa ̣ ; đang ; điều ; điều đó có thể ; đánh ; đây ; đã dụ ; đã thật sự ; đã thực sự ; đã thực ; đã xác ; đã ; đã đi tới ; đó cứ ; đó thật ra ; đó thật sự ; đó thực sự ; đó trên thực tế ; đó ; đúng ko ; đúng là ; đúng ra là ; đúng ra ; đúng vậy ; đúng ; được ; đại ; đấy cũng ; đấy ; đằng khác ; đằng ; đặt ; để ; ư ̀ ; ̀ thư ; ̀ thư ̣ c sư ; ̀ y thư ; ̉ thư ̣ c sư ; ̣ c thư ; ̣ c thư ̣ ; ̣ i ; ̣ thư ; ̣ ; ấy ; ổn ;

May be synonymous with:
English English
actually; properly speaking; really; strictly speaking; to be precise
in actual fact

May related with:
English Vietnamese
actuality
* danh từ
- thực tế, thực tại
- (số nhiều) điều kiện hiện tại, điều kiện thực tế
- (nghệ thuật) hiện thực
actualization
* danh từ
- sự thực hiện, sự biến thành hiện thực
actualize
* ngoại động từ
- thực hiện, biến thành hiện thực
- (nghệ thuật) mô tả rất hiện thực
actually
* phó từ
- thực sự, quả thật, đúng, quả là
- hiện tại, hiện thời, hiện nay
- ngay cả đến và hơn thế
actual address
- (Tech) địa chỉ thực tế
actual amount
- (Tech) số lượng thực tế
actual code
- (Tech) mã thực, mã tuyệt đối
actual coding
- (Tech) biên mã thực, biên mã ngôn ngữ máy
actual data
- (Tech) dữ kiện thực
actual instruction
- (Tech) chỉ thị thực
actual parameter
- (Tech) tham số thực tế
actual power
- (Tech) công suất hữu hiệu, công suất thực
actual state
- (Tech) trạng thái thực tế, thực trạng
actual storage
- (Tech) bộ trữ hữu hiệu
actual value
- (Tech) trị số thực
actualisation
* danh từ
- sự thực hiện, sự biến thành hiện thực
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: