English → Vietnamese
triatomic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
triatomic
* tính từ
- (hoá học) có ba nguyên tử
- (hoá học) có ba nguyên tử
Other matches
Other phrases built from the same root.
triatomic
* tính từ
- (hoá học) có ba nguyên tử
- (hoá học) có ba nguyên tử