English → Vietnamese
tribadic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tribadic
* tính từ
- (thuộc) người nữ đóng vai nam giới (trong đồng tình luyến ái)
- (thuộc) người nữ đóng vai nam giới (trong đồng tình luyến ái)
Other matches
Other phrases built from the same root.