English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trachea

Best translation match:
English Vietnamese
trachea
* danh từ, số nhiều tracheas, tracheae
- (giải phẫu) khí quản, ống khí
- (thực vật học) quản bào, tế bào ống

Probably related with:
English Vietnamese
trachea
khí quản ;
trachea
khí quản ;

May be synonymous with:
English English
trachea; windpipe
membranous tube with cartilaginous rings that conveys inhaled air from the larynx to the bronchi

May related with:
English Vietnamese
tracheae
* danh từ, số nhiều tracheas, tracheae
- (giải phẫu) khí quản, ống khí
- (thực vật học) quản bào, tế bào ống
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: