English to Vietnamese
Search Query: tracery
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tracery
|
* danh từ
- (kiến trúc) kiểu trang trí mạng gân - mạng gân (đăng ten, lá cây, cánh sâu bọ...) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fan tracery
|
* danh từ
- (kiến trúc) trang trí hình nan quạt (ở vòm trần) |
|
tracery
|
* danh từ
- (kiến trúc) kiểu trang trí mạng gân - mạng gân (đăng ten, lá cây, cánh sâu bọ...) |
|
fan-tracery
|
* danh từ
- (kiến trúc) trang trí vòm trần hình nan quạt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
