English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tracery

Best translation match:
English Vietnamese
tracery
* danh từ
- (kiến trúc) kiểu trang trí mạng gân
- mạng gân (đăng ten, lá cây, cánh sâu bọ...)

May related with:
English Vietnamese
fan tracery
* danh từ
- (kiến trúc) trang trí hình nan quạt (ở vòm trần)
tracery
* danh từ
- (kiến trúc) kiểu trang trí mạng gân
- mạng gân (đăng ten, lá cây, cánh sâu bọ...)
fan-tracery
* danh từ
- (kiến trúc) trang trí vòm trần hình nan quạt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: