English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tourist

Best translation match:
English Vietnamese
tourist
* danh từ
- nhà du lịch, khách du lịch

Probably related with:
English Vietnamese
tourist
chuyến du lịch ; của du khách ; du khách ; du lịch ; dân du lịch ; gã du khách ; khách du lịch nước ngoài ; khách du lịch ; khách ; quà ; thằng khách du lịch thích ;
tourist
chuyến du lịch ; của du khách ; du khách ; du lịch ; dân du lịch ; gã du khách ; khách du lịch nước ngoài ; khách du lịch ; khách ; quà ; thằng khách du lịch thích ;

May be synonymous with:
English English
tourist; holidaymaker; tourer
someone who travels for pleasure

May related with:
English Vietnamese
tourist class
* danh từ
- ghế hạng hai (trên máy bay, trên tàu biển)
tourist trap
* danh từ
- nơi bóc lột khách du lịch (bằng cách lấy tiền quá đắt )
tourist trophy
* danh từ
- (Tourist Trophy) TT Cúp Người du lịch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: