English to Vietnamese
Search Query: tourer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tourer
|
* danh từ
- xe ô tô du lịch; máy bay du lịch - (như) tourist |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tourer; holidaymaker; tourist
|
someone who travels for pleasure
|
|
tourer; phaeton; touring car
|
large open car seating four with folding top
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tourer
|
* danh từ
- xe ô tô du lịch; máy bay du lịch - (như) tourist |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
