English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tournament

Best translation match:
English Vietnamese
tournament
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cuộc đấu
=tennis tournament+ cuộc đấu quần vợt
- (sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tourney)

Probably related with:
English Vietnamese
tournament
cuộc thi tài ; cuộc thi võ ; của giải đấu ; dự giải đấu ; dự đấu ; giải ; giải đấu sẽ ; giải đấu tổ chức ; giải đấu ; này ; thi ; thi đâ ; thi đấu giải ; thi đấu ; trận đấu ; đấu khi ; đấu ; đấu đấu ; ở giải đấu ;
tournament
cuộc thi tài ; cuộc thi võ ; của giải đấu poker ; dự giải đấu ; dự đấu ; giải ; giải đấu poker ; giải đấu sẽ ; giải đấu tổ chức ; giải đấu ; không ; này ; thi ; thi đâ ; thi đấu giải ; thi đấu ; trận đấu ; đấu khi ; đấu ; đấu đấu ; ở giải đấu ;

May be synonymous with:
English English
tournament; tourney
a sporting competition in which contestants play a series of games to decide the winner

May related with:
English Vietnamese
rank-tournament compensation rule
- (Econ) Quy tắc đền bù theo xếp hạng thi đua
+ Một quy tắc theo đó việc người chủ thanh toán cho nhân viên phụ thuộc vào thứ hạng của nhân viên đó trong cuộc ganh đua.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: