English → Vietnamese
torch-singer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
torch-singer
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đàn bà hát những bài ca thất tình
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đàn bà hát những bài ca thất tình