English to Vietnamese
Search Query: torching
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
torching
|
* danh từ
- xem torch-fishing |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
torch-bearer
|
* danh từ
- người cầm đuốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
|
torch-fishing
|
* danh từ
- sự soi cá |
|
torch-race
|
* danh từ
- cuộc chạy đuốc |
|
torch-singer
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đàn bà hát những bài ca thất tình |
|
torch-song
|
* danh từ
- bài ca thất tình |
|
torching
|
* danh từ
- xem torch-fishing |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
