English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tore

Best translation match:
English Vietnamese
tore
* thời quá khứ của tear
* danh từ
- (kiến trúc) đường gờ tròn quanh chân cột ((cũng) torus)

Probably related with:
English Vietnamese
tore
làm rách ; làm ; rút ; sẽ tạo ra ; sẽ tạo ; tạo ra ; tạo ; văng ; xuyên ; xé nát ; xé rách ; xé toạc ; xé ; xông ; đã bị ; đã làm ; đã xé ;
tore
làm rách ; làm ; rút ; văng ; xuyên ; xé nát ; xé rách ; xé toạc ; xé ; xông ; đã bị ; đã làm ; đã xé ;

May be synonymous with:
English English
tore; torus
commonly the lowest molding at the base of a column

May related with:
English Vietnamese
tore
* thời quá khứ của tear
* danh từ
- (kiến trúc) đường gờ tròn quanh chân cột ((cũng) torus)
tore
làm rách ; làm ; rút ; sẽ tạo ra ; sẽ tạo ; tạo ra ; tạo ; văng ; xuyên ; xé nát ; xé rách ; xé toạc ; xé ; xông ; đã bị ; đã làm ; đã xé ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: