English → Vietnamese
torch
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
torch
* danh từ
- đuốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=the torch of liberty+ ngọn đuốc tự do
- đèn
=electric torch+ đèn pin
!to carry a (the) torch for
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) mê (ai), yêu (ai)
!to hand on the torch
- truyền lại kiến thức
- đuốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=the torch of liberty+ ngọn đuốc tự do
- đèn
=electric torch+ đèn pin
!to carry a (the) torch for
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) mê (ai), yêu (ai)
!to hand on the torch
- truyền lại kiến thức
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
torch
bó đuốc ; của ngọn đuốc ; ngọn đuốc ; ngọn đuốc đi ; nướng ; thiêu hủy ; thui ; tư ; đuốc ; đèn pin ; đèn ; đèn được ; đốt quách ; đốt ;
torch
bó đuốc ; của ngọn đuốc ; ngọn đuốc ; ngọn đuốc đi ; nướng ; thiêu hủy ; thui ; tư ; đuốc ; đèn pin ; đèn ; đèn được ; đốt quách ; đốt ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
torch flashlight
a small portable battery-powered electric lamp
torch blowlamp; blowtorch
a burner that mixes air and gas to produce a very hot flame
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người cầm đuốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- người cầm đuốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
* danh từ
- sự soi cá
- sự soi cá
* danh từ
- cuộc chạy đuốc
- cuộc chạy đuốc
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đàn bà hát những bài ca thất tình
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đàn bà hát những bài ca thất tình
* danh từ
- bài ca thất tình
- bài ca thất tình
* danh từ
- xem torch-fishing
- xem torch-fishing