English → Vietnamese
bloke
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bloke
* danh từ
- (thông tục) gã, chàng
- (thông tục) người cục mịch, người thô kệch
- (the bloke) (hàng hải), (từ lóng) thuyền trưởng
- (thông tục) gã, chàng
- (thông tục) người cục mịch, người thô kệch
- (the bloke) (hàng hải), (từ lóng) thuyền trưởng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bloke
gã ; tay gộc ; thần thực tử ; thằng béo ; điều đó ;
bloke
gã ; tay gộc ; thần thực tử ; thằng béo ; điều đó ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bloke blighter; chap; cuss; fella; feller; fellow; gent; lad
a boy or man