English to Vietnamese
Search Query: blonde
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
blonde
|
* danh từ
- cô gái tóc hoe, người đàn bà tóc hoe * tính từ - (như) blond |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
blonde
|
bây giờ màu vàng ; bé tóc vàng hàng ; cao hay thấp ; cô gái tóc vàng ; là màu vàng ; màu tóc vàng ; màu vàng ; người tóc vàng ; nhỏ tóc vàng ; thời trang ; tóc vàng hoe ; tóc vàng ; tóc ; vàng ; vàng đó ; ả tóc vàng ;
|
|
blonde
|
bây giờ màu vàng ; bé tóc vàng hàng ; cao hay thấp ; cô gái tóc vàng ; là màu vàng ; màu tóc vàng ; màu vàng ; người tóc vàng ; nhỏ tóc vàng ; thời trang ; tóc vàng hoe ; tóc vàng ; vàng ; vàng đó ; ả tóc vàng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
blonde; blond
|
a person with fair skin and hair
|
|
blonde; blond; light-haired
|
being or having light colored skin and hair and usually blue or grey eyes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blonde
|
* danh từ
- cô gái tóc hoe, người đàn bà tóc hoe * tính từ - (như) blond |
|
platinum blonde
|
* danh từ
- (thực vật học) cô gái tóc vàng bạch kim |
|
ash blonde
|
* tính từ
- màu vàng hoe hơi xám và rất nhạt (nói về tóc) * danh từ - phụ nữ có tóc màu đó |
|
blondness
|
- xem blond
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
