English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blokes

Probably related with:
English Vietnamese
blokes
lính ;
blokes
lính ;

May related with:
English Vietnamese
bloke
* danh từ
- (thông tục) gã, chàng
- (thông tục) người cục mịch, người thô kệch
- (the bloke) (hàng hải), (từ lóng) thuyền trưởng
bloke
gã ; tay gộc ; thần thực tử ; thằng béo ; điều đó ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: