English → Vietnamese
blokes
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
blokes
lính ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (thông tục) gã, chàng
- (thông tục) người cục mịch, người thô kệch
- (the bloke) (hàng hải), (từ lóng) thuyền trưởng
- (thông tục) gã, chàng
- (thông tục) người cục mịch, người thô kệch
- (the bloke) (hàng hải), (từ lóng) thuyền trưởng