English → Vietnamese
blockbuster
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
blockbuster
* danh từ
- (từ lóng) bom tấn
- (nghĩa bóng) phim/sách được công chúng hâm mộ và đạt doanh thu khổng lồ
- (từ lóng) bom tấn
- (nghĩa bóng) phim/sách được công chúng hâm mộ và đạt doanh thu khổng lồ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
blockbuster
bom tấn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
blockbuster megahit; smash hit
an unusually successful hit with widespread popularity and huge sales (especially a movie or play or recording or novel)
Other matches
Other phrases built from the same root.
blockbuster
* danh từ
- (từ lóng) bom tấn
- (nghĩa bóng) phim/sách được công chúng hâm mộ và đạt doanh thu khổng lồ
- (từ lóng) bom tấn
- (nghĩa bóng) phim/sách được công chúng hâm mộ và đạt doanh thu khổng lồ