English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blocked

Probably related with:
English Vietnamese
blocked
bị chặn rồi ; bị chặn ; bị khóa ; bị phong tỏa ; chă ; chă ̣ ; chặn rồi ; chặn xong ; chặn ; chặn đứng ; chặt người ; chặt ; cản ; cứng quá ; cứng ; cứng đơ rồi ; cứng đơ ; khoá ; khóa chặt lại ; khóa ; kẹt rồi ; nghẹt ; nghẽn rồi ; nghẽn ; ngăn chặn ; phong toả ; sẽ che ; tắc ; tắt ; vượt ; đã bị khóa kỹ ; đã chặn ; đã phản ;
blocked
bít ; bị chặn rồi ; bị chặn ; bị khóa ; bị phong tỏa ; chă ; chă ̣ ; chặn rồi ; chặn xong ; chặn ; chặn đứng ; chặt người ; chặt ; cản ; cứng quá ; cứng ; cứng đơ rồi ; cứng đơ ; khoá ; khóa chặt lại ; khóa ; kẹt rồi ; nghẹt ; nghẽn rồi ; nghẽn ; ngăn chặn ; phong toả ; sẽ che ; tắc ; tắt ; vượt ; đã bị khóa kỹ ; đã chặn ; đã phản ; đỡ ;

May be synonymous with:
English English
blocked; out of use
closed to traffic
blocked; plugged
completely obstructed or closed off

May related with:
English Vietnamese
anvil-block
-block)
/'ænvilblɔk/
* danh từ
- để đe
block letter
* danh từ
- chữ viết rời nhau (như trong chữ in)
block-buster
* danh từ
- (từ lóng) bom tấn
block-system
* danh từ
- (ngành đường sắt) hệ thống tín hiệu chặn đường
chock-a-block
* tính từ
- (+ with) đầy chật, chật cứng, chật như nêm
drawing-block
* danh từ
- sổ lề để vẽ
horse-block
* danh từ
- bệ (để) trèo (lên) ngựa
monkey-block
* danh từ
- ròng rọc xoay
pillow-block
* danh từ
- (kỹ thuật) ổ đỡ, ổ tì; đệm, gối tựa
plummer-block
* danh từ
- (kỹ thuật) ổ đỡ, ổ tì
shaving-block
* danh từ
- cục phèn xoa (sau khi cạo râu)
slide-block
* danh từ
- (kỹ thuật) con trượt
stumbling-block
* danh từ
- vật chướng ngại
- hoàn cảnh gây khó khăn, hoàn cảnh làm cho lưỡng lự
wood-block
* danh từ
- mộc bản
zinc-block
* danh từ
- (ngành in) bản kẽm
address block
- (Tech) khối địa chỉ
allocated block
- (Tech) khối được phân định
begin block
- (Tech) khối bắt đầu
block address
- (Tech) địa chỉ khối
block cancel character
- (Tech) ký tự bỏ khối
block check character
- (Tech) ký tự kiểm khối
block data
- (Tech) dữ kiện khối
block device
- (Tech) thiết bị khối
block diagram
- (Tech) sơ đồ khối
block gap
- (Tech) khoảng cách (ký lục) khối = interblock gap
block ignore character = block cancel character
block length
- (Tech) độ dài khối
block mark
- (Tech) dấu khối
block nesting
- (Tech) lồng khối
block parity
- (Tech) giải thuật kiểm toàn khối
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: