English to Vietnamese
Search Query: blockades
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
blockades
|
rào ; sự ;
|
|
blockades
|
rào ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blockade
|
* danh từ
- sự phong toả, sự bao vây =to raise a blockade+ rút bỏ một phong toả =to run the blockade+ tránh thoát vòng vây =paper blockade+ sự phong toả trên giấy tờ (có tuyên bố nhưng không thực hiện) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ùn lại, sự tắc nghẽn (xe cộ) - sự mắc nghẽn (vì tuyết, băng...) * ngoại động từ - phong toả, bao vây - che mất (mắt) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm tắc nghẽn, làm trở ngại (lối đi lại) |
|
blockader
|
- xem blockade
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
