EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

blew

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

blew
* thời quá khứ của blow

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

blew
bay ; bắn nát ; bắn rớt ; bị nổ ; bị thổi bay ; bị tung ; cho nổ ; chỉ điểm ; cứ thổi ; gió ; gây tai họa ; làm lóe ; làm ; lồng lộng ; mất ; nô ; nô ̉ ; nổ ; phá hỏng ; phớt ; suýt ; thô ; thổi bay ; thổi bùng ; thổi tung bay ; thổi tung ; thổi ; tách ; tệ nhất ; tự bắn nát ; xảy ; điên đã bắn nát ; đã bỏ ; đã cho nổ ; đã làm lộ ; đã phá hỏng ; đã phá tiêu hết ; đã thô ; đã thổi bay ; đã thổi ; đã ; đã đào ; đã đổ ; ấy phát nổ ;
blew
bay ; bắn nát ; bắn rớt ; bị nổ ; bị thổi bay ; bị tung ; cho nổ ; chỉ điểm ; cứ thổi ; gió ; gây tai họa ; làm lóe ; làm ; lồng lộng ; mất ; nô ; nô ̉ ; nổ ; phá hỏng ; phớt ; suýt ; thô ; thổi bay ; thổi bùng ; thổi tung bay ; thổi tung ; thổi ; tách ; tệ nhất ; tự bắn nát ; đa ; điên đã bắn nát ; đã bỏ ; đã cho nổ ; đã làm lộ ; đã phá hỏng ; đã phá tiêu hết ; đã thô ; đã thổi bay ; đã thổi ; đã ; đã đào ; đã đổ ; ấy phát nổ ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B