English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blight

Best translation match:
English Vietnamese
blight
* danh từ
- bệnh tàn rụi (cây cối)
- (động vật học) rệp vừng
- không khì mờ sương
- ảnh hưởng xâu; tai hoạ
* ngoại động từ
- làm hại, làm hỏng, làm tàn rụi
=a life blighted by illness+ một cuộc đời tàn rụi vì bệnh hoạn

Probably related with:
English Vietnamese
blight
nạn ; nỗi bất hạnh ; thảm hoạ ; thứ bệnh dịch ;
blight
nạn ; nỗi bất hạnh ; thảm hoạ ; thứ bệnh dịch ;

May be synonymous with:
English English
blight; plague
cause to suffer a blight

May related with:
English Vietnamese
fire-blight
* danh từ
- bệnh làm thối lê, táo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: