English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blessings

Probably related with:
English Vietnamese
blessings
ban phép ; cầu chúa cho hai người ; những phước lành ; phúc lành ; phước ; xem kìa ;
blessings
ban phép ; cầu chúa cho hai người ; cầu ; những phước lành ; phúc lành ; phước lành ; phước ; xem kìa ;

May related with:
English Vietnamese
blessed
* tính từ
- thần thánh; thiêng liêng
- hạnh phúc sung sướng; may mắn
- (nói trại) đáng nguyền rủa; quỷ quái
=that blessed boy!+ thằng ranh con quỷ quái
blessedness
* danh từ
- phúc lành
- hạnh phúc; sự sung sướng
=single blessedness+(đùa cợt) thân thể của người không lập gia đình
blessing
* danh từ
- phúc lành
- kinh (được đọc trước và sau khi ăn)
- hạnh phúc, điều sung sướng, sự may mắn
=health is the greatest of blessings+ sức khoẻ là hạnh phúc lớn nhất
=what a blessing!+ thật may mắn quá!
=a blessing in disguise+ chuyện không may mà lại hoá may
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: