English → Vietnamese
tenantable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tenantable
* tính từ
- có thể thuê được, có thể ở thuê được (nhà đất...)
- có thể thuê được, có thể ở thuê được (nhà đất...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người thuê chung nhà
- người thuê chung nhà
tenantable
* tính từ
- có thể thuê được, có thể ở thuê được (nhà đất...)
- có thể thuê được, có thể ở thuê được (nhà đất...)
sitting tenant
* danh từ
- người đang ở, người đang thuê, người hiện đang sống (trong một căn hộ )
- người đang ở, người đang thuê, người hiện đang sống (trong một căn hộ )