English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tenancy

Best translation match:
English Vietnamese
tenancy
* danh từ
- sự thuê, mướn (nhà, đất...), sự lĩnh canh
=expiration of tenancy+ sự mãn hạn thuê
- thời gian thuê mướn, thời gian lĩnh canh
=during his tenancy of the house+ trong thời gian anh ta thuê nhà
- nhà thuê, đất thuê mướn

May be synonymous with:
English English
tenancy; occupancy
an act of being a tenant or occupant

May related with:
English Vietnamese
tenancy
* danh từ
- sự thuê, mướn (nhà, đất...), sự lĩnh canh
=expiration of tenancy+ sự mãn hạn thuê
- thời gian thuê mướn, thời gian lĩnh canh
=during his tenancy of the house+ trong thời gian anh ta thuê nhà
- nhà thuê, đất thuê mướn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: