English → Vietnamese
tenancy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tenancy
* danh từ
- sự thuê, mướn (nhà, đất...), sự lĩnh canh
=expiration of tenancy+ sự mãn hạn thuê
- thời gian thuê mướn, thời gian lĩnh canh
=during his tenancy of the house+ trong thời gian anh ta thuê nhà
- nhà thuê, đất thuê mướn
- sự thuê, mướn (nhà, đất...), sự lĩnh canh
=expiration of tenancy+ sự mãn hạn thuê
- thời gian thuê mướn, thời gian lĩnh canh
=during his tenancy of the house+ trong thời gian anh ta thuê nhà
- nhà thuê, đất thuê mướn
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
tenancy occupancy
an act of being a tenant or occupant
Other matches
Other phrases built from the same root.
tenancy
* danh từ
- sự thuê, mướn (nhà, đất...), sự lĩnh canh
=expiration of tenancy+ sự mãn hạn thuê
- thời gian thuê mướn, thời gian lĩnh canh
=during his tenancy of the house+ trong thời gian anh ta thuê nhà
- nhà thuê, đất thuê mướn
- sự thuê, mướn (nhà, đất...), sự lĩnh canh
=expiration of tenancy+ sự mãn hạn thuê
- thời gian thuê mướn, thời gian lĩnh canh
=during his tenancy of the house+ trong thời gian anh ta thuê nhà
- nhà thuê, đất thuê mướn