English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: temporariness

Best translation match:
English Vietnamese
temporariness
* danh từ
- tính chất tạm thời, tính chất nhất thời, tính chất lâm thời

May related with:
English Vietnamese
temporariness
* danh từ
- tính chất tạm thời, tính chất nhất thời, tính chất lâm thời
temporary
* tính từ
- tạm thời, nhất thời, lâm thời
=temporary success+ thắng lợi nhất thời
=temporary power+ quyền hành tạm thời
=temporary rest+ sự nghỉ ngơi chốc lác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: