English to Vietnamese
Search Query: temporary
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
temporary
|
* tính từ
- tạm thời, nhất thời, lâm thời =temporary success+ thắng lợi nhất thời =temporary power+ quyền hành tạm thời =temporary rest+ sự nghỉ ngơi chốc lác |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
temporary
|
chỉ là tạm thời cho ; chỉ là tạm thời ; chỉ tạm thời thôi ; hiện thời ; mà ; ngắn ngủi ; ngắn ; nhất thời ; thiết kế tạm thời ; thái tạm thời ; thời gian ; thời thôi ; tạm của ; tạm thời của ; tạm thời mà ; tạm thời thôi mà ; tạm thời thôi ; tạm thời tạm ; tạm thời ; tạm ; vấn đề tạm thời ;
|
|
temporary
|
chỉ là tạm thời cho ; chỉ là tạm thời ; chỉ tạm thời thôi ; cảnh ; dự ; hiện thời ; ngắn ngủi ; ngắn ; nhất thời ; thiết kế tạm thời ; thái tạm thời ; thời gian ; thời thôi ; tạm của ; tạm thời của ; tạm thời mà ; tạm thời thôi mà ; tạm thời thôi ; tạm thời tạm ; tạm thời ; tạm ; vấn đề tạm thời ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
temporary; temp; temporary worker
|
a worker (especially in an office) hired on a temporary basis
|
|
temporary; impermanent
|
not permanent; not lasting
|
|
temporary; irregular
|
lacking continuity or regularity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
co-temporary
|
-temporary)
/kən'tempərəri/ * tính từ - đương thời - cùng thời; cùng tuổi (người); xuất bản cùng thời (báo chí) - hiện đại (lịch sử) * danh từ - người cùng thời; người cùng tuổi - bạn đồng nghiệp (báo chí) =some of our contemporaries have published the news+ một vài bạn đồng nghiệp của tôi đã đăng tin đó |
|
temporariness
|
* danh từ
- tính chất tạm thời, tính chất nhất thời, tính chất lâm thời |
|
temporary
|
* tính từ
- tạm thời, nhất thời, lâm thời =temporary success+ thắng lợi nhất thời =temporary power+ quyền hành tạm thời =temporary rest+ sự nghỉ ngơi chốc lác |
|
temporary layoffs
|
- (Econ) Sa thải tạm thời.
+ Các nhân viên bị giới chủ sa thải nhưng biết rằng họ có thể trở lại công việc của mình vào lúc nào đó trong tương lai gần. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
