English to Vietnamese
Search Query: temporarily
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
temporarily
|
ta ̣ m thơ ; trong một thời gian ngắn ; tạm thời thôi ; tạm thời ;
|
|
temporarily
|
thế ; trong một thời gian ngắn ; tạm thời thôi ; tạm thời ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
