English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: temporalty

Best translation match:
English Vietnamese
temporalty
* danh từ
- người ngoài đạo, ngương lương, người tục
- ((thường) số nhiều) tài sản hoa lợi thế tục (của một tổ chức tôn giáo) ((cũng) temporality)

May be synonymous with:
English English
temporalty; temporality
the worldly possessions of a church
temporalty; laity
in Christianity, members of a religious community that do not have the priestly responsibilities of ordained clergy

May related with:
English Vietnamese
temporalty
* danh từ
- người ngoài đạo, ngương lương, người tục
- ((thường) số nhiều) tài sản hoa lợi thế tục (của một tổ chức tôn giáo) ((cũng) temporality)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: