English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tempi

Best translation match:
English Vietnamese
tempi
* danh từ, số nhiều tempos, tempi
- (âm nhạc) độ nhanh
- nhịp, nhịp độ
=at a quick tempo+ với nhịp độ nhanh

May related with:
English Vietnamese
tempi
* danh từ, số nhiều tempos, tempi
- (âm nhạc) độ nhanh
- nhịp, nhịp độ
=at a quick tempo+ với nhịp độ nhanh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: