English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: temples

Probably related with:
English Vietnamese
temples
bên ; chùa ; các ngôi chùa ; các đền miếu ; hai bên thái dương ; ngôi đê ̀ n ; ngôi đền ; phá hủy đền ; thái dương ; đã phá hủy đền ; đền thờ ; đền ;
temples
chùa ; các ngôi chùa ; hai bên thái dương ; ngôi đê ̀ n ; ngôi đền ; phá hủy đền ; thái dương ; đã phá hủy đền ; đền thờ ;

May related with:
English Vietnamese
temple
* danh từ
- đến, điện, miếu, thánh thất, thánh đường
- (giải phẫu) thái dương
- cái căng vải (trong khung cửi)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: