English to Vietnamese
Search Query: templar
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
templar
|
* danh từ
- học sinh luật; nhà luật học |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
templar
|
dòng đền ; hiệp sĩ dòng đền ; hiệp sĩ ; sĩ dòng đền ; thưa hiệp sĩ ;
|
|
templar
|
dòng đền ; hiệp sĩ dòng đền ; hiệp sĩ ; sĩ dòng đền ; thưa hiệp sĩ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
templar; knight templar
|
a knight of a religious military order established in 1118 to protect pilgrims and the Holy Sepulcher
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
templar
|
* danh từ
- học sinh luật; nhà luật học |
|
templar
|
dòng đền ; hiệp sĩ dòng đền ; hiệp sĩ ; sĩ dòng đền ; thưa hiệp sĩ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
