English to Vietnamese
Search Query: tempestuousness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tempestuousness
|
* tính từ
- giông bão, giông tố, sự rung chuyển dữ dội, sự mãnh liệt - sự dữ dội, sự huyên náo, sự náo động |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tempestuousness; agitation; ferment; fermentation; unrest
|
a state of agitation or turbulent change or development
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tempestuous
|
* tính từ
- dông bão, dông tố, bão tố - (nghĩa bóng) dữ dội, huyên náo |
|
tempestuously
|
* phó từ
- giông bão, giông tố, rung chuyển dữ dội, mãnh liệt - dữ dội, huyên náo, náo động |
|
tempestuousness
|
* tính từ
- giông bão, giông tố, sự rung chuyển dữ dội, sự mãnh liệt - sự dữ dội, sự huyên náo, sự náo động |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
