English → Vietnamese
tellable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tellable
* tính từ
- có thể nói ra được, đáng nói
- có thể nói ra được, đáng nói
Other matches
Other phrases built from the same root.
tellable
* tính từ
- có thể nói ra được, đáng nói
- có thể nói ra được, đáng nói