English to Vietnamese
Search Query: tell
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tell
|
* ngoại động từ told
- nói, nói với, nói lên, nói ra =to tell the truth+ nói sự thật =to tell someone something+ nói với ai điều gì - nói cho biết, bảo =we are told that...+ người ta nói với chúng tôi rằng..., người ta bảo chúng tôi rằng... - chỉ cho, cho biết =to tell the way+ chỉ đường cho =to tell the time+ chỉ giờ - biểu thị, biểu lộ, tỏ =her face told her joy+ nét mặt cô ta biểu lộ nỗi vui mừng - kể, thuật lại =to tell a story+ kể một câu chuyện - xác định, phân biệt =to tell the difference+ xác định sự khác nhau =to tell right from wrong+ phân biệt phải trái - khẳng định, cả quyết =I can tell you it's not easy+ tôi khẳng định với anh cái đó không dễ đâu - biết =tell him to come+ bảo nó đến - tiết lộ, phát giác =to tell a secret+ tiết lộ một điều bí mật - đếm, lần =to tell the votes+ kiểm phiếu =to tell one's beads+ lần tràng hạt =all told+ tất cả, cả thảy * nội động từ - nói về - ảnh hưởng đến, có kết quả =it tells upon his health+ điều đó ảnh hưởng đến sức khoẻ của anh ta !to tell against - làm chứng chống lại, nói điều chống lại !to tell off - định, chọn, lựa; phân công - (thông tục) nói thẳng vào mặt, rầy la, kể tội !to tell on - làm mệt, làm kiệt sức - (thông tục) mách !to tell over - đếm !to get told off - bị làm nhục, bị mắng nhiếc !to tell the tale - (từ lóng) bịa ra một câu chuyện đáng thương để làm động lòng !to tell the world - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công bố, khẳng định !you are telling me - (từ lóng) thôi tôi đã biết thừa rồi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tell
|
anh bảo ; anh cho ; anh nói cho ; anh nói ; ba ; ba ́ o cho ; ba ̉ o ; ba ̉ ; bi ¿ t ngay ; biê ; biê ́ t ; biê ́ ; biết có ; biết cô ; biết kể ; biết là ; biết ngay ; biết như vậy ; biết nói với ; biết nói ; biết phải ; biết rõ ; biết thế ; biết toàn ; biết trước gì ; biết về ; biết ; biết được ; biểu là ; biểu ; bàn với ; bào ; bác nhé ; bác ; báo cho ; báo cho ông biết ; báo cáo với ; báo là ; báo lại với ; báo ngay cho ; báo tin cho ; báo tin với ; báo trước ; báo với ; báo ; bäo ; bình ; bạn biết ; bạn cho ; bạn hãy nói cho ; bả ; bảo anh ; bảo cho ; bảo các ; bảo là không ; bảo là ; bảo lại với ; bảo mọi ; bảo rằng ; bảo với ; bảo ; bảo đảm với ; bảo đệ ; bắt ; bố bảo ; bố hãy bảo ; c no ́ i vơ ́ i ; cho bi ; cho biê ; cho biê ́ t ; cho biê ́ ; cho biết ; cho bố ; cho các ; cho cô biết ; cho lòng ; cho no ; cho no ́ ; cho nên ; cho nói với ; cho thấy ; cho ; chuyê ; chuyển ; chuyện ; chuyện đó ; chém ; chê ; chúng kể cho ; chúng ; chúng đúng là kể ; chưa bảo ; chưa kể cho ; chắc ; chẳng hạn như ; chẳng hạn ; chế ; chỉ bảo ; chỉ cho ; chỉ cách cho ; chỉ cần báo với ; chỉ cần nói cho ; chỉ cần nói ; chỉ dùm ; chỉ kể ; chỉ nói ; chỉ ra cho ; chỉ ra ; chỉ ; chỉ được ; chứng là ; chứng minh ; chừng ; chửi ; càng tệ ; các ; cách cho ; cách nào ; cái ; cáo ; câ ; câu ; còn cho ; còn ; có bảo ; có cho ; có kể với ; có nói gì ; có nói ; có thể cho ; có thể hỏi ; có thể nói với tất ; có thể nói với ; có thể nói ; có ; cô biết ; cô báo tin cho ; cô hãy nói với ; cô nói ; cô ; cũng cho biết ; cũng nói với ; cảm ; cảnh báo ; cấm ; cầu trả ; cậu nói ; cậu ; cột ; cứ nói với ; cứ nói ; cứ nói đi ; cứ tin ; cứ đi mà nói ; diê ; dám nói với ; dám nói ; dì nói ; dạy cho ; dạy ; dặn ; giúp ; giơ ; giơ ̀ ; giải thích cho ; giải thích với ; giải thích ; giải ; giấu ; giờ ; gì ; gặp ; gọi cho ; gọi các ; gọi ; gởi ; gửi ; ha ̃ y cho ; ha ̃ y no ́ i ; hay nói là ; hay nói ; hi ; hãy báo với ; hãy bảo với ; hãy bảo ; hãy cho biết ; hãy cho ; hãy gọi cho ; hãy gọi ; hãy kêu ; hãy kể cho chúng ; hãy kể cho ; hãy kể chuyện ; hãy kể với ; hãy kể ; hãy nhắn ; hãy nói cho ; hãy nói là ; hãy nói với ; hãy nói ; hãy xưng ra ; hãy ; hãy đi nói ; hẹn ; hỏi ; i biê ; i biê ́ ; i không ; i no ; i no ́ i vơ ́ i ; i no ́ ; i ; k ; khai cho ; khai n ; khai ra ; khai với ; khai ; khai đi ; khen ; khuyên ; khuyến ; không nói cho ; không nói ; không ; khẳng ; khẳng định ; khủng ; kê ; kê ̉ cho ; kê ̉ la ; kê ̉ ; kê ̉ đi ; kêu các ; kêu gọi ; kêu ; kêu ông ; kẻ cho ; kế ; kếu ; kể cho ai ; kể cho ba ; kể cho con nghe ; kể cho cảnh sát ; kể cho mà ; kể cho nghe ; kể cho ; kể chuyện cho ; kể chưa ; kể các ; kể cô ; kể gì với ; kể gì ; kể hết với ; kể là ; kể lên ; kể lại cho ; kể lại ; kể như ; kể như ̃ ; kể về ; kể với bạn ; kể với các ; kể với ; kể xong ; kể ; kể đi ; kể được ; liê ; lo ; lui ; luôn nói ; luận rằng ; luận ; là ai ; là biết ; là chuyên ; là nói với ; là nói ; là ; làm ; làm ơn bảo với ; lại cho ; lại nói với ; lại đi nói chuyện với ; lần ; lệnh cho ; lệnh ; lộ với ; lộ ; lời ; mau bảo ; mau nói ; michael ; minh vơ ́ i ; minh ; muốn biết ; muốn nghe ; muốn nói với ; muốn nói ; muốn ; mà là nói với ; mà nói với ; mà nói ; mà ; mày biết ; mày biết điều ; mày biết điều đó ; mày nói với ; mày nói ; mách với ; mách ; mét với ; mét ; mắng ; mới bảo ; mới chỉ kể cho ; mới nói với ; mới nói ; n khai ; n ; ng nói với ; nghe lời ; nghe này ; nghe nói ; nghe ra ; nghe rằng ; nghe xong ; nghe ; nghe đi ; nghĩ vậy ; nghĩ ; ngươi nói rõ ràng cho ; ngờ ; ngợi ; nh no ; nh no ́ ; nhìn ; nhưng hãy nói ; nhận biết ; nhận ra ; nhận ; nhắc ; nhắn lời ; nhắn ; nhớ bảo ; nhớ dặn ; nhớ kể ; nhớ ; nhờ cô nói với ; nhờ ; những ; no ; no ́ ba ; no ́ ba ̉ ; no ́ i cho ; no ́ i ra ; no ́ i ră ; no ́ i vơ ; no ́ i vơ ́ i no ; no ́ i vơ ́ i ; no ́ i vơ ́ ; no ́ i xem ; no ́ i ; no ́ ; noi cho ; nuôi ; nào biết ; nào nói với ; này cho ; này nhé ; này nói với ; này nói ; nên biết ; nên bảo ; nên kể cho ; nên nói với ; nêu ra ; nêu ; nó với ; nói cho ba biết ; nói cho bạn biết ; nói cho bố ; nói cho chúng ta biết ; nói cho m ; nói cho mà ; nói cho tôi xem ; nói cho ; nói chuyện với ; nói chuyện ; nói chuyện đó với ; nói chó ; nói chớ ; nói các ; nói câu ; nói cùng ; nói gì cho ; nói gì với ; nói gì ; nói gì được ; nói hết ra đi ; nói hết với ; nói hết ; nói luôn ; nói là ; nói lên ; nói lại với ; nói lời nói ; nói mã ; nói mọi ; nói một điều ; nói nghe ; nói nhé ; nói này ; nói ra cho ; nói ra ; nói ràng ; nói rõ ràng ; nói rằng ; nói sẽ ; nói sớm cho ; nói ta ; nói thật với ; nói thẳng cho ; nói thẳng luôn ; nói thẳng ; nói thế ; nói thử ; nói tiếp ; nói trước ; nói trước được ; nói tất cả ; nói tất ; nói v ; nói vûi ; nói về ; nói với ai ; nói với anh ; nói với mọi ; nói với ; nói xem ; nói ; nói đi bác ; nói đi nói ; nói đi ; nói điều này với ; nói điều nó với ; nói điều ; nói điều đó với ; nói đó ; nói được cho ; nói được với ; nói được ; nói “ ; o cho ; o ; ok ; phiền cho ; phán về ; phân biệt ; phân tích ; phân ; phải biết ; phải cho ; phải kể sự ; phải kể ; phải là người ; phải là ; phải mét ; phải nói cho ; phải nói với ; phải nói ; phải ; phản ; phản ứng ; quyê ; quyê ́ t đi ; quyê ́ t đi ̣ ; ra bảo với ; ra chúng ; ra lệnh cho ; ra lệnh ; ra với ; ra ; ră ; rằng ; rồi nói ; sai biểu ; sao ; she ; sẻ ; sẽ biết ; sẽ cho ; sẽ giải ; sẽ kể hết với ; sẽ kể ; sẽ mét ; sẽ nói cho ; sẽ nói với ; sẽ nói ; sẽ ; sẽ đi bảo ; sự ; t biê ; t liê ; ta nói ; tao bảo ; terry ; theo ; thiệu cho ; thuật lại ; thuật ; tháy ; thêm ; thì kêu ; thì nói cho ; thì nói với ; thì nói ; thích ; thông báo cho ; thông báo với ; thông báo ; thấy mọi ; thấy rằng ; thấy ; thể cho ; thể chỉ cho ; thể hỏi ; thể kể ; thể nói cho ; thể nói với tất ; thể nói với ; thể nói ; thể ; tin cho ; tiết lộ cho ; tiết lộ với ; tiết lộ ; trông ; trả các ; trả lời cho ; trả lời hay ; trả lời ; trả lời được ; trả lởi ; trả ; trời ; tuyên bố với ; tán dóc ; tính ; tôi biết ; tôi mách ; tôi nói với ; tôi nói ; tôi ; tả cho ; tả với ; tả ; tả được ; tất ; tỏ cho ; tỏ ; tối qua ; tộc ; tự kể ; tự nhủ ; tự nói với ; và báo với ; và bảo ; và nhớ hỏi ; và nói với ; và ; vào gọi ; vâng ; vũ ; vơ ; vơ ́ i ; vậy hãy bảo cho ; vậy ; về nói với ; với ai ; với bác ; với các ; với một ; với ; xem có thể ; xem giúp ; xem ; xin hãy nói ; xin hãy tỏ điều ; xin hãy tỏ điều đó ; xin nói với ; xin ; y kê ̉ cho ; y no ́ i vơ ; y no ́ i vơ ́ i ; yêu cầu ; yêu ; yếu ; à bảo ; ông kể ; ông sẽ thấy ngay ; đi báo với ; đi kể ; đi no ; đi nói chuyện với ; đi nói với ; đi ; điều ; đo ̣ c cho ; đoan với ; đoán biết ; đoán biết được ; đoán thử ; đoán ; đoán được ; đuổi ; đã biết ; đã bảo ; đã cho ; đã kể cho ; đã kể ; đã nói cho ; đã nói với ; đã nói ; đã ; đó bảo ; đó à bảo ; đưa cho ; được cho ; được nói với ; được nói ; được ; để nói với ; để nói ; để tôi nói cho ; để ; đệ nói ; đệ nói đi ; định ; đọc lại cho ; đọc ; đố ; đợi ; đợi đã ; đừng nói với ; đừng nói ; ơn bảo với ; ̀ n khai ; ̀ no ; ̀ no ́ i vơ ́ i ; ̀ no ́ ; ́ i biê ; ́ i biê ́ ; ́ i ; ́ n ; ́ ng nói với ; ́ no ; ́ no ́ i vơ ́ i ; ́ no ́ i ; ́ o cho ; ́ t biê ; ́ t liê ; ́ ; ̃ cho ; ̃ no ; ̃ no ́ i vơ ́ i ; ̃ no ́ i ; ̃ y kê ̉ cho ; ̉ biê ; ̉ biê ́ t ; ̉ biê ́ ; ̉ cho ; ̉ i ; ̉ no ; ̉ no ́ i cho ; ̉ no ́ i vơ ́ i ; ̉ no ́ i ; ̉ ; ̣ nh no ; ̣ nh no ́ ; ả biết ; ở ; ừ ;
|
|
tell
|
ai ; al ; anh bảo ; anh cho ; anh nói cho ; anh nói ; anh ; ba ; ba ́ o cho ; ba ̉ o ; ba ̉ ; bi ¿ t ngay ; biê ; biê ́ t no ; biê ́ t no ́ ; biê ́ t ; biê ́ ; biết có ; biết cô ; biết kể ; biết là ; biết ngay ; biết như vậy ; biết nói với ; biết nói ; biết phải ; biết rõ ; biết thế ; biết trước gì ; biết về ; biết ; biết được ; biểu là ; biểu ; biệt ; bàn với ; bào ; bày ; bác nhé ; bác ; báo cho ; báo cáo với ; báo là ; báo lại với ; báo ngay cho ; báo tin cho ; báo tin với ; báo trước ; báo với ; báo ; bäo ; bình ; bạn biết ; bạn cho ; bạn hãy nói cho ; bả ; bảo anh ; bảo cho ; bảo các ; bảo là không ; bảo là ; bảo lại với ; bảo mọi ; bảo rằng ; bảo với ; bảo ; bảo đảm với ; bảo đệ ; bắt ; bố bảo ; bố hãy bảo ; cho bi ; cho biê ́ t no ; cho biết ; cho bố ; cho các ; cho cô biết ; cho no ; cho no ́ ; cho nên ; cho nói với ; cho thấy ; cho ; chuyê ; chuyê ̣ ; chuyển ; chuyện ; chém ; chê ; chúng kể cho ; chúng ; chúng đúng là kể ; chưa kể cho ; chắc ; chẳng hạn như ; chẳng hạn ; chế ; chỉ bảo ; chỉ cho ; chỉ cách cho ; chỉ cần báo với ; chỉ cần nói cho ; chỉ cần nói ; chỉ dùm ; chỉ kể ; chỉ nói ; chỉ ra cho ; chỉ ra ; chỉ ; chối ; chứng là ; chứng minh ; chừng ; chửi ; cp ; cuốn ; càng tệ ; các ; cách cho ; cách nào ; cái ; câ ; câu ; còn cho ; còn ; có bảo ; có cho ; có kể với ; có nói gì ; có nói ; có thể cho ; có thể hỏi ; có thể nói với tất ; có thể nói với ; có thể nói ; có ; cô báo tin cho ; cô hãy nói với ; cô nói ; cô ; cũng cho biết ; cũng nói với ; cảm ; cảnh báo ; cấm ; cầu trả ; cậu nói ; cậu ; cột ; cứ nói với ; cứ nói ; cứ nói đi ; cứ tin ; cứ đi mà nói ; diê ; dám nói với ; dám nói ; dì nói ; dạ ; dạy cho ; dạy ; dặn ; giúp ; giải thích cho ; giải thích với ; giải thích ; giải ; giấu ; giờ ; gặp ; gọi cho ; gọi các ; gọi ; gởi ; gửi ; ha ̃ y cho ; hay nói là ; hay nói ; hi ; hiểu ; hãy báo với ; hãy bảo với ; hãy bảo ; hãy cho biết ; hãy cho ; hãy gọi cho ; hãy gọi ; hãy kêu ; hãy kể cho chúng ; hãy kể cho ; hãy kể chuyện ; hãy kể với ; hãy kể ; hãy nhắn ; hãy nói cho ; hãy nói là ; hãy nói với ; hãy nói ; hãy xưng ra ; hãy ; hãy đi nói ; hô ; hẹn ; hỏi ; hỏi đó ; i biê ; i biê ́ ; i no ; i no ́ ; i vơ ́ i ; i ; james ; k ; khai n ; khai ra ; khai với ; khai ; khai đi ; khen ; khuyên ; khuyến ; không nói cho ; không nói ; không ; khẳng ; khẳng định ; khủng ; kê ; kê ̀ ; kê ̉ cho ; kê ̉ la ; kê ̉ ; kê ̉ đi ; kêu các ; kêu gọi ; kêu ; kêu ông ; kẻ cho ; kế ; kếu ; kể cho ai ; kể cho ba ; kể cho con nghe ; kể cho cảnh sát ; kể cho mà ; kể cho nghe ; kể cho ; kể chuyện cho ; kể chưa ; kể các ; kể cô ; kể gì với ; kể gì ; kể hết với ; kể là ; kể lên ; kể lại cho ; kể lại ; kể như ; kể như ̃ ; kể về ; kể với bạn ; kể với các ; kể với ; kể xong ; kể ; kể đi ; kể được ; liê ; lui ; luôn nói ; luận rằng ; luận ; là ai ; là biết ; là chuyên ; là nói với ; là nói ; là ; làm gì ; làm thành ; làm ; làm ơn bảo với ; lâ ; lâ ́ ; lại cho ; lại nói với ; lại đi nói chuyện với ; lần ; lẽ ; lệnh cho ; lệnh ; lọai ; lộ với ; lộ ; lời ; mau bảo ; mau nói ; michael ; minh vơ ́ i ba ; muốn biết ; muốn nghe ; muốn nói với ; muốn nói ; muốn ; mà biết ; mà biết được ; mà là nói với ; mà nói với ; mà nói ; mà ; mày biết ; mày biết điều ; mày biết điều đó ; mày nói với ; mày nói ; mày ; mách với ; mách ; mét với ; mét ; mắng ; mới bảo ; mới chỉ kể cho ; mới nói với ; mới nói ; mời ; n khai ; n ; ng nói với ; nghe lời ; nghe này ; nghe nói ; nghe ra ; nghe rằng ; nghe xong ; nghe ; nghĩ vậy ; nghĩ ; ngươi nói rõ ràng cho ; ngờ ; ngợi ; ngủ ; nh no ; nh no ́ ; nhưng hãy nói ; nhận biết ; nhận ra ; nhận ; nhắc ; nhắn lời ; nhắn ; nhớ bảo ; nhớ dặn ; nhớ kể ; nhớ ; nhờ cô nói với ; nhờ ; những ; no ; no ́ i cho ; no ́ i ra ; no ́ i ră ; no ́ i vơ ; no ́ i vơ ́ ; no ́ i xem ; no ́ i ; no ́ ; noi cho ; nuôi ; nào biết ; nào nói với ; nào ; này cho ; này nói với ; này nói ; nên biết ; nên bảo ; nên kể cho ; nên nói với ; nêu ra ; nêu ; nó với ; nói cho ba biết ; nói cho bạn biết ; nói cho bố ; nói cho chúng ta biết ; nói cho m ; nói cho mà ; nói cho tôi xem ; nói cho ; nói chuyện với ; nói chuyện ; nói chuyện đó với ; nói chó ; nói chớ ; nói các ; nói câu ; nói cùng ; nói gì cho ; nói gì với ; nói gì ; nói gì được ; nói hết ra đi ; nói hết với ; nói hết ; nói luôn ; nói là ; nói lên ; nói lại với ; nói lời nói ; nói mã ; nói mọi ; nói một điều ; nói nghe ; nói nhé ; nói này ; nói ra cho ; nói ra ; nói ràng ; nói rõ ràng ; nói rằng ; nói sẽ ; nói sớm cho ; nói ta ; nói thật với ; nói thẳng cho ; nói thẳng luôn ; nói thẳng ; nói thế ; nói thử ; nói tiếp ; nói trước ; nói trước được ; nói tất cả ; nói tất ; nói v ; nói vûi ; nói về ; nói với ai ; nói với anh ; nói với mọi ; nói với ; nói xem ; nói ; nói đi bác ; nói đi nói ; nói đi ; nói điều này với ; nói điều nó với ; nói điều ; nói điều đó với ; nói đó ; nói được cho ; nói được với ; nói được ; nói “ ; o cho ; o ; ok ; phiền cho ; phán về ; phân biệt ; phân tích ; phân ; phải biết ; phải cho ; phải kể sự ; phải kể ; phải là người ; phải là ; phải làm gì ; phải mét ; phải nói cho ; phải nói với ; phải nói ; phải ; phản ; phản ứng ; quyê ; quyê ́ t đi ; quyê ́ t đi ̣ ; ra bảo với ; ra chúng ; ra lệnh cho ; ra lệnh ; ra với ; ra ; rằng ; rốt ; rồi nói ; sai biểu ; sao ; she ; starling ; sẻ ; sẽ biết ; sẽ cho ; sẽ giải ; sẽ kể hết với ; sẽ kể ; sẽ mét ; sẽ nói cho ; sẽ nói với ; sẽ nói ; sẽ ; sẽ đi bảo ; sự ; t biê ; t liê ; ta nói ; ta ; tao bảo ; terry ; theo ; thiệu cho ; thuật lại ; thuật ; tháy ; thì kêu ; thì nói cho ; thì nói với ; thì nói ; thông báo cho ; thông báo với ; thông báo ; thấy rằng ; thấy ; thế ; thể cho ; thể chỉ cho ; thể hỏi ; thể kể ; thể nói cho ; thể nói với tất ; thể nói với ; thể nói ; thể ; tin cho ; tiết lộ cho ; tiết lộ với ; tiết lộ ; trông ; trả các ; trả lời cho ; trả lời hay ; trả lời ; trả lời được ; trả lởi ; trả ; trời ; tuyên bố với ; tán dóc ; tính ; tôi biết ; tôi mách ; tôi nói với ; tôi nói ; tôi ; tại ; tả cho ; tả với ; tả ; tả được ; tất ; tỏ cho ; tỏ ; tối qua ; tộc ; tự kể ; tự nhủ ; tự nói với ; va ; và báo với ; và bảo ; và nhớ hỏi ; và nói với ; và ; vào gọi ; vâng ; vũ ; vơ ; vậy hãy bảo cho ; vậy ; về nói với ; với bác ; với các ; với một ; với ; xem giúp ; xem ; xin hãy nói ; xin hãy tỏ điều ; xin hãy tỏ điều đó ; xin nói với ; xin ; y kê ̉ cho ; y no ; y no ́ i vơ ; y no ́ i ; y no ́ ; yêu cầu ; yêu ; yếu ; à bảo ; ông kể ; ông sẽ thấy ngay ; đi báo với ; đi kể ; đi no ; đi nói chuyện với ; đi nói với ; đi ; điều ; đo ; đo ̣ c cho ; đoan với ; đoan ; đoán biết ; đoán biết được ; đoán thử ; đoán ; đoán được ; đuổi ; đã biết ; đã bảo ; đã cho ; đã kể cho ; đã kể ; đã nói cho ; đã nói với ; đã nói ; đó bảo ; đó à bảo ; đưa cho ; được cho ; được nói với ; được nói ; được ; để nói với ; để nói ; để tôi nói cho ; đệ nói ; đệ nói đi ; định ; đọc lại cho ; đọc ; đố ; đừng nói với ; đừng nói ; ơn bảo với ; ̀ n khai ; ̀ no ; ̀ no ́ ; ́ i biê ; ́ i biê ́ ; ́ i vơ ́ i ; ́ n ; ́ ng nói với ; ́ no ; ́ no ́ ; ́ o cho ; ́ t biê ; ́ t liê ; ́ ; ̃ cho ; ̃ no ; ̃ no ́ i ; ̃ y kê ̉ cho ; ̃ y no ́ i ; ̉ biê ; ̉ biê ́ t ; ̉ biê ́ ; ̉ cho ; ̉ i ; ̉ no ; ̉ no ́ i cho ; ̉ no ́ i ; ̉ ; ̣ nh no ; ̣ nh no ́ ; ả biết ; ở ; ừ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tell; william tell
|
a Swiss patriot who lived in the early 14th century and who was renowned for his skill as an archer; according to legend an Austrian governor compelled him to shoot an apple from his son's head with his crossbow (which he did successfully without mishap)
|
|
tell; say; state
|
express in words
|
|
tell; narrate; recite; recount
|
narrate or give a detailed account of
|
|
tell; enjoin; order; say
|
give instructions to or direct somebody to do something with authority
|
|
tell; assure
|
inform positively and with certainty and confidence
|
|
tell; evidence
|
give evidence
|
|
tell; differentiate; distinguish; secern; secernate; separate; severalise; severalize; tell apart
|
mark as different
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
telling
|
* tính từ
- mạnh, có hiệu quả, đích đáng, đanh thép =a telling shot+ một phát bắn có kết quả =a telling argument+ một lý lẽ đanh thép =a telling blow+ một đồn đích đáng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
