English → Vietnamese
tantivy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tantivy
* danh từ
- nước đại (ngựa)
* tính từ & phó từ
- nhanh, mau
* nội động từ
- lao nhanh, phi nước đại
- nước đại (ngựa)
* tính từ & phó từ
- nhanh, mau
* nội động từ
- lao nhanh, phi nước đại
Other matches
Other phrases built from the same root.
tantivy
* danh từ
- nước đại (ngựa)
* tính từ & phó từ
- nhanh, mau
* nội động từ
- lao nhanh, phi nước đại
- nước đại (ngựa)
* tính từ & phó từ
- nhanh, mau
* nội động từ
- lao nhanh, phi nước đại