English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tantamount

Best translation match:
English Vietnamese
tantamount
* tính từ
- tương đương với, có giá trị như, nang với
=his request is tantamount to a command+ yêu cầu của ông ấy thật ngang với mệnh lệnh (thật chẳng khác gì một mệnh lệnh)

Probably related with:
English Vietnamese
tantamount
nhiên hậu ;
tantamount
nhiên hậu ;

May be synonymous with:
English English
tantamount; equivalent
being essentially equal to something

May related with:
English Vietnamese
tantamount
* tính từ
- tương đương với, có giá trị như, nang với
=his request is tantamount to a command+ yêu cầu của ông ấy thật ngang với mệnh lệnh (thật chẳng khác gì một mệnh lệnh)
tantamount
nhiên hậu ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: