English → Vietnamese
tankage
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tankage
* danh từ
- sự cất vào thùng, sự chứa trong thùng
- phí tổn bảo quản trong thùng
- sức chứa, sức đựng (của thùng, bể)
- chất lắng đọng trong thùng
- (nông nghiệp) bã làm phân
- sự cất vào thùng, sự chứa trong thùng
- phí tổn bảo quản trong thùng
- sức chứa, sức đựng (của thùng, bể)
- chất lắng đọng trong thùng
- (nông nghiệp) bã làm phân
Other matches
Other phrases built from the same root.
tankage
* danh từ
- sự cất vào thùng, sự chứa trong thùng
- phí tổn bảo quản trong thùng
- sức chứa, sức đựng (của thùng, bể)
- chất lắng đọng trong thùng
- (nông nghiệp) bã làm phân
- sự cất vào thùng, sự chứa trong thùng
- phí tổn bảo quản trong thùng
- sức chứa, sức đựng (của thùng, bể)
- chất lắng đọng trong thùng
- (nông nghiệp) bã làm phân