English → Vietnamese
tank-buster
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tank-buster
* danh từ; (quân đội, (thông tục))
- phương tiện chống tăng
- máy bay chống tăng
- súng chống tăng
- phương tiện chống tăng
- máy bay chống tăng
- súng chống tăng