English to Vietnamese
Search Query: tangos
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tangos
|
lôi hắn ;
|
|
tangos
|
lôi hắn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tango
|
* danh từ, số nhiều tangos
- điệu nhảy tănggô =to dance the tango+ nhảy điệu tănggô * nội động từ - nhảy điệu tănggô |
|
tango
|
dạy tango ; không ; nhảy múa ; nhảy tango ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
