English → Vietnamese
blackmail
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
blackmail
* danh từ
- sự hâm doạ để tống tiền
- tiền lấy được do hăm doạ
* ngoại động từ
- hâm doạ để làm tiền
- tống tiền
- sự hâm doạ để tống tiền
- tiền lấy được do hăm doạ
* ngoại động từ
- hâm doạ để làm tiền
- tống tiền
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
blackmail
hù dọa ; hăm dọa ; hăm dọa đó ; sợ đe dọa ; tống tiền ; việc tống tiền ; đe dọa ;
blackmail
hù dọa ; hăm dọa ; hăm dọa đó ; sợ đe dọa ; tống tiền ; việc tống tiền ; đe dọa ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
blackmail blackjack; pressure
exert pressure on someone through threats
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người hâm doạ để làm tiền
- người đi tống tiền
- người hâm doạ để làm tiền
- người đi tống tiền