English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blackouts

Probably related with:
English Vietnamese
blackouts
cúp điện làm ; cúp điện ; lần cúp điện ; tình trạng cúp điện ; tình trạng mất điện ; và việc đó ;
blackouts
cúp điện làm ; cúp điện ; lần cúp điện ; tình trạng cúp điện ; tình trạng mất điện ; và việc đó ;

May related with:
English Vietnamese
blackout
- (Tech) mất liên lạc; cúp điện
blackout
bị mất trí nhớ ; cố mất điện ; mất liên ; mất ; mất điện ; tắt điện ; việc mất điện bình thường ; vụ mất điện ; xem ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: