English → Vietnamese
sweepstake
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sweepstake
* danh từ
- lối đánh (cá ngựa) được vơ cả (người được vơ hết tiền)
- lối đánh (cá ngựa) được vơ cả (người được vơ hết tiền)
Other matches
Other phrases built from the same root.
sweepstake
* danh từ
- lối đánh (cá ngựa) được vơ cả (người được vơ hết tiền)
- lối đánh (cá ngựa) được vơ cả (người được vơ hết tiền)
* danh từ
- lối đánh (cá ngựa) được vơ cả (người được vơ hết tiền)
- lối đánh (cá ngựa) được vơ cả (người được vơ hết tiền)