English → Vietnamese
sweeps
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sweeps
cuốn ; nét quét ; quét ;
sweeps
cuốn ; nét quét ; quét ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người quét bồ hóng, người cạo ống khói
- người quét bồ hóng, người cạo ống khói
* danh từ
- lưới vét (lưới đánh cá)
- vợt, lưới (để bắt bướm, sâu bộ...)
- lưới vét (lưới đánh cá)
- vợt, lưới (để bắt bướm, sâu bộ...)
* danh từ
- sự quét
- ((thường) số nhiều) rác rưởi quét đi
* tính từ
- quét đi, cuốn đi, chảy xiết
- bao quát; chung chung
=sweeping remark+ nhận xét chung chung
- sự quét
- ((thường) số nhiều) rác rưởi quét đi
* tính từ
- quét đi, cuốn đi, chảy xiết
- bao quát; chung chung
=sweeping remark+ nhận xét chung chung
* danh từ
- tính chất bao quát, tính chất chung chung
- tính chất bao quát, tính chất chung chung
azimuth sweep
- (Tech) quét phương vị
delayed sweep storage scope
- (Tech) bộ chỉ báo bộ trữ quét trễ
chimney sweep
* danh từ
- thợ cạo ống khói
- thợ cạo ống khói
* danh từ
- góc vểnh (cánh máy bay)
- góc vểnh (cánh máy bay)
* danh từ, pl
- bụi, rác rưởi đã quét và thu gom lại
- bụi, rác rưởi đã quét và thu gom lại