EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

sweeping

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

sweeping
* danh từ
- sự quét
- ((thường) số nhiều) rác rưởi quét đi
* tính từ
- quét đi, cuốn đi, chảy xiết
- bao quát; chung chung
=sweeping remark+ nhận xét chung chung

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

sweeping
cong ; càn quét ; dò quét ; lan rộng ; lan tràn ; lau nhà ; lướt ; mang lại ; quét dọn ; quét nhà ; quét nữa ; quét sạch ; quét ; rà soát ; rộng ; sâu rộng ; tràn ; việc lau ;
sweeping
cong ; càn quét ; dò quét ; lan rộng ; lan tràn ; lau nhà ; lướt ; quét dọn ; quét nhà ; quét nữa ; quét sạch ; quét ; rà soát ; rộng ; sâu rộng ; tràn ; việc lau ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

sweeping wholesale
ignoring distinctions

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- người quét bồ hóng, người cạo ống khói
* danh từ
- lưới vét (lưới đánh cá)
- vợt, lưới (để bắt bướm, sâu bộ...)
sweeping
* danh từ
- sự quét
- ((thường) số nhiều) rác rưởi quét đi
* tính từ
- quét đi, cuốn đi, chảy xiết
- bao quát; chung chung
=sweeping remark+ nhận xét chung chung
* danh từ
- tính chất bao quát, tính chất chung chung
azimuth sweep
- (Tech) quét phương vị
delayed sweep storage scope
- (Tech) bộ chỉ báo bộ trữ quét trễ
chimney sweep
* danh từ
- thợ cạo ống khói
* danh từ
- góc vểnh (cánh máy bay)
* danh từ, pl
- bụi, rác rưởi đã quét và thu gom lại

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S