English → Vietnamese
sweeper
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sweeper
* danh từ
- người quét; máy quét
- người ở (ở Ân độ)
- người quét; máy quét
- người ở (ở Ân độ)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sweeper
dọn dẹp nào cả ; trình quét dọn ;
sweeper
dọn dẹp nào cả ; trình quét dọn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sweeper carpet sweeper
a cleaning implement with revolving brushes that pick up dirt as the implement is pushed over a carpet
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- chổi quét thảm
- máy hút bụi (ở thảm)
- chổi quét thảm
- máy hút bụi (ở thảm)
* danh từ
- người quét bồ hóng, người cạo ống khói
- chổi quét bồ hóng
- người quét bồ hóng, người cạo ống khói
- chổi quét bồ hóng
* danh từ
- (như) street orderly
- máy quét đường
- (như) street orderly
- máy quét đường
carpet sweeper
* danh từ
- chổi quét thấm, máy hút bụi ở thảm
- chổi quét thấm, máy hút bụi ở thảm
* danh từ
- máy quét tuyết
- máy quét tuyết