English → Vietnamese
sweeny
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sweeny
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thú y học) chứng teo cơ vai (ở ngựa)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thú y học) chứng teo cơ vai (ở ngựa)
Other matches
Other phrases built from the same root.
sweeny
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thú y học) chứng teo cơ vai (ở ngựa)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thú y học) chứng teo cơ vai (ở ngựa)