English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sweden

Probably related with:
English Vietnamese
sweden
có người thụy điển ; người dân thụy điển ; thuỵ điển nhé ; thuỵ điển ; thụy điển biểu ; thụy điển ; thụy điển à ; thủy điển ; ở thụy điển ;
sweden
có người thụy điển ; người dân thụy điển ; thuỵ điển nhé ; thuỵ điển ; thụy điển biểu ; thụy điển ; thụy điển à ; thủy điển ; ở thụy điển ;

May be synonymous with:
English English
sweden; kingdom of sweden; sverige
a Scandinavian kingdom in the eastern part of the Scandinavian Peninsula

May related with:
English Vietnamese
sweden
có người thụy điển ; người dân thụy điển ; thuỵ điển nhé ; thuỵ điển ; thụy điển biểu ; thụy điển ; thụy điển à ; thủy điển ; ở thụy điển ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: