English → Vietnamese
swathe
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
swathe
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vải băng; băng
* ngoại động từ
- băng, quần băng; quần tã lót
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vải băng; băng
* ngoại động từ
- băng, quần băng; quần tã lót
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
swathe wrapping
an enveloping bandage
swathe swaddle
wrap in swaddling clothes
Other matches
Other phrases built from the same root.
swathe
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vải băng; băng
* ngoại động từ
- băng, quần băng; quần tã lót
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vải băng; băng
* ngoại động từ
- băng, quần băng; quần tã lót