English → Vietnamese
swath
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
swath
* danh từ
- đường cỏ bị cắt, vệt cỏ bị cắt; vạt cỏ bị cắt
!to cut a swath
- (xem) cut
- đường cỏ bị cắt, vệt cỏ bị cắt; vạt cỏ bị cắt
!to cut a swath
- (xem) cut
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
swath belt
a path or strip (as cut by one course of mowing)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vải băng; băng
* ngoại động từ
- băng, quần băng; quần tã lót
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vải băng; băng
* ngoại động từ
- băng, quần băng; quần tã lót